dreadfulness

/ˈdred-fəl/
danh từ
  • Sự khiếp sợ, sự hoảng sợ.
Danh từ
  1. Tính chất đáng sợ.
    The characteristic of being dreadful.
🎬 Nghe “dreadfulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish