dreadfully
/ˈdrɛdfəl/phó từ
- kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp
- (thông tục) hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng
Trạng từ
- Một cách khủng khiếp; khủng khiếp.In a dreadful manner; terribly.You behaved dreadfully yesterday nightTối hôm qua bạn đã cư xử thật tồi tệ
- (ghi ngày) Đặc biệt, xuất sắc, rất nhiều.(dated) Exceptionally, eminently, very much.That restaurant seems dreadfully expensive.Nhà hàng đó có vẻ đắt khủng khiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dreadfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish