dreaming

/ˈdrimɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dream.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của giấc mơ
    present participle and gerund of dream
Danh từ
  1. Một trường hợp mơ mộng; một giấc mơ hoặc sự hồi tưởng.
    An instance of dreaming; a dream or reverie.
🎬 Nghe “dreaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish