drawls

/ˈdrɑːl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của drawl
Danh từ
  1. số nhiều của drawl
    plural of drawl
  2. (từ lóng) Từ đồng nghĩa với ngăn kéo.
    (slang) Synonym of drawers.
    Từ đồng nghĩa:drawers
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị của drawl
    third-person singular simple present indicative of drawl
🎬 Nghe “drawls” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish