dreadful
/ˈdrɛdfəl/tính từ
- Dễ sợ, khiếp, kinh khiếp.
- Rất tồi, rất xấu; hết sức rầy rà, rất khó chịu, rất bực mình, chán ngấy, làm mệt mỏi.
danh từ
- Truyện khủng khiếp; tiểu thuyết rùng rợn ((cũng) penny dreadful).
Tính từ
- Đầy thứ gì đó gây sợ hãi, cho dùFull of something causing dread, whether
- (lỗi thời) Đầy sợ hãi, liệu(obsolete) Full of dread, whether
Trạng từ
- (thông tục) Đáng sợ.(informal) Dreadfully.
Danh từ
- Một kẻ gây sốc: một báo cáo về một tội ác được viết theo phong cách khủng khiếp đầy khiêu khích.A shocker: a report of a crime written in a provokingly lurid style.
- Một tạp chí hoặc bảng tính in các báo cáo như vậy.A journal or broadsheet printing such reports.
- Một tội ác gây sốc hoặc giật gân.A shocking or sensational crime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dreadful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish