dreadful

/ˈdrɛdfəl/
tính từ
  • Dễ sợ, khiếp, kinh khiếp.
  • Rất tồi, rất xấu; hết sức rầy rà, rất khó chịu, rất bực mình, chán ngấy, làm mệt mỏi.
danh từ
  • Truyện khủng khiếp; tiểu thuyết rùng rợn ((cũng) penny dreadful).
Tính từ
  1. Đầy thứ gì đó gây sợ hãi, cho dù
    Full of something causing dread, whether
  2. (lỗi thời) Đầy sợ hãi, liệu
    (obsolete) Full of dread, whether
Trạng từ
  1. (thông tục) Đáng sợ.
    (informal) Dreadfully.
    Từ đồng nghĩa:frighteningbad
Danh từ
  1. Một kẻ gây sốc: một báo cáo về một tội ác được viết theo phong cách khủng khiếp đầy khiêu khích.
    A shocker: a report of a crime written in a provokingly lurid style.
  2. Một tạp chí hoặc bảng tính in các báo cáo như vậy.
    A journal or broadsheet printing such reports.
  3. Một tội ác gây sốc hoặc giật gân.
    A shocking or sensational crime.
🎬 Nghe “dreadful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish