drenched

/ˈdrɛntʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của drench
Tính từ
  1. Hoàn toàn ướt; sũng nước
    Completely wet; sodden
    The storm's so bad that if you step outside for 20 seconds, you get drenched.
    Cơn bão mạnh đến mức nếu bạn bước ra ngoài trong 20 giây, bạn sẽ bị ướt sũng.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của drench
    simple past and past participle of drench
🎬 Nghe “drenched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish