drench

/ˈdrɛntʃ/
danh từ
  • Liều thuốc (cho súc vật).
  • Trận mưa như trút nước; trận mưa làm ướt sạch.
  • Liều thuốc lớn; liều thuốc độc.
động từ
  • Cho uống no nê.
  • Bắt uống thuốc, tọng thuốc cho (súc vật).
  • Ngâm (da thuộc).
  • Làm ướt sũng, làm ướt sạch.
Danh từ
  1. (cổ xưa, cũng có nghĩa bóng) Một liều hoặc một loại thuốc dạng lỏng (đặc biệt là loại gây buồn ngủ) do một người uống; cụ thể là một liều lượng (lớn), hoặc một liều ép hoặc đổ xuống cổ họng.
    (archaic, also figurative) A dose or draught of liquid medicine (especially one causing sleepiness) taken by a person; specifically, a (large) dose, or one forced or poured down the throat.
  2. (thuốc thú y) Một liều hoặc một loại thuốc dạng lỏng dùng cho động vật.
    (veterinary medicine) A dose or draught of liquid medicine administered to an animal.
  3. Hành động làm ướt hoàn toàn ai đó hoặc vật gì đó; sự ngâm hoặc sự ngâm, sự làm ướt.
    An act of making someone or something completely wet; a soak or soaking, a wetting.
  4. Một lượng nước hoặc một số chất lỏng khác sẽ làm cho ai đó hoặc vật gì đó bị ướt hoàn toàn.
    An amount of water or some other liquid that will make someone or something completely wet.
Động từ
  1. Khiến (ai) uống rượu; cung cấp cho (ai đó) đồ uống.
    To cause (someone) to drink; to provide (someone) with a drink.
  2. Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) bị ướt hoàn toàn bằng cách cho nước hoặc chất lỏng khác rơi hoặc ném vào họ hoặc nó; thấm, ngâm; cũng (cổ xưa), làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) ướt hoàn toàn bằng cách ngâm trong nước hoặc chất lỏng khác; ngâm, ngâm.
    To make (someone or something) completely wet by having water or some other liquid fall or thrown on them or it; to saturate, to soak; also (archaic), to make (someone or something) completely wet by immersing in water or some other liquid; to soak, to steep.
    Từ đồng nghĩa:bedrench
  3. Làm chết đuối (ai đó).
    To drown (someone).
    Từ đồng nghĩa:endrenchindrench
  4. Áp đảo (ai đó); nhấn chìm, nhấn chìm.
    To overwhelm (someone); to drown, to engulf.
🎬 Nghe “drench” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish