dree
/ˈdrē/động từ
- Chịu đựng, cam chịu.
Động từ
- (thông tục) Chịu đựng, chịu đựng (cái gì đó); chịu đựng, chịu đựng, chịu đựng.(transitive) To bear or endure (something); to put up with, to suffer, to undergo.
- (nội động) Chịu đựng; đến suối; Ngoài ra, để có thể làm hoặc tiếp tục.(intransitive) To endure; to brook; also, to be able to do or continue.
Danh từ
- (chủ yếu là Northumbria, Scotland, cổ xưa) Đau buồn; đau khổ; rắc rối.(chiefly Northumbria, Scotland, archaic) Grief; suffering; trouble.
Trạng từ
- Về việc thực hiện một nhiệm vụ: với sự tập trung; một cách chăm chỉ.Of the doing of a task: with concentration; laboriously.
- Chủ yếu là mưa rơi: không ngừng, không ngừng; liên tục, không ngừng.Chiefly of the falling of rain: without pause or stop; continuously, incessantly.
- (Lancashire, Scotland) Chậm rãi, tẻ nhạt.(Lancashire, Scotland) Slowly, tediously.
Tính từ
- Hình thức thay thế của dreich.Alternative form of dreich.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish