dressage

/drəˈsɑːʒ/
danh từ
  • Sự dạy ngựa.
🎬 Nghe “dressage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish