dresser

/ˈdrɛsɚ/
danh từ
  • Chạn bát đĩa.
  • , (như) dressing-table.
  • Người bày biện mặt hàng.
  • Người đẽo (gỗ, đá... ), người mài giũa (đồ thép).
  • Thợ hồ vải; thợ (thuộc) da.
  • Người tỉa cây.
  • Người phụ mổ.
  • Người phụ trách mặc quần áo (cho diễn viên);; Người giữ trang phục.
  • , (từ lóng) người diện bảnh.
Danh từ
  1. (Anh) Đồ nội thất nhà bếp, như tủ có kệ, để đựng đồ sành sứ hoặc đồ dùng.
    (UK) An item of kitchen furniture, like a cabinet with shelves, for storing crockery or utensils.
  2. (US) Một món đồ nội thất trong phòng ngủ, giống như một chiếc tủ có ngăn kéo thấp (văn phòng), thường có gương.
    (US) An item of bedroom furniture, like a low chest of drawers (bureau), often with a mirror.
  3. Một người ăn mặc theo một cách đặc biệt.
    One who dresses in a particular way.
    He's a very snappy dresser.
    Anh ấy là người ăn mặc rất lịch sự.
  4. (sân khấu, điện ảnh, truyền hình) Người phụ trách tủ quần áo (giúp diễn viên mặc trang phục).
    (theater, film, television) A wardrobe assistant (who helps actors put on their costume).
🎬 Nghe “dresser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish