dresser
/ˈdrɛsɚ/danh từ
- Chạn bát đĩa.
- , (như) dressing-table.
- Người bày biện mặt hàng.
- Người đẽo (gỗ, đá... ), người mài giũa (đồ thép).
- Thợ hồ vải; thợ (thuộc) da.
- Người tỉa cây.
- Người phụ mổ.
- Người phụ trách mặc quần áo (cho diễn viên);; Người giữ trang phục.
- , (từ lóng) người diện bảnh.
Danh từ
- (Anh) Đồ nội thất nhà bếp, như tủ có kệ, để đựng đồ sành sứ hoặc đồ dùng.(UK) An item of kitchen furniture, like a cabinet with shelves, for storing crockery or utensils.
- (US) Một món đồ nội thất trong phòng ngủ, giống như một chiếc tủ có ngăn kéo thấp (văn phòng), thường có gương.(US) An item of bedroom furniture, like a low chest of drawers (bureau), often with a mirror.
- Một người ăn mặc theo một cách đặc biệt.One who dresses in a particular way.He's a very snappy dresser.Anh ấy là người ăn mặc rất lịch sự.
- (sân khấu, điện ảnh, truyền hình) Người phụ trách tủ quần áo (giúp diễn viên mặc trang phục).(theater, film, television) A wardrobe assistant (who helps actors put on their costume).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dresser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish