drive away

/ˈdraɪv/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lái xe, đi.
    Used other than figuratively or idiomatically: see drive, away.
    This car's a real bargain, and you could drive it away this afternoon!
    Chiếc xe này thực sự có giá hời và bạn có thể lái nó đi ngay chiều nay!
  2. (thành ngữ) Buộc ai đó hoặc cái gì đó rời đi
    (idiomatic) To force someone or something to leave
    I managed to drive the vultures away by shouting and waving my arms about.
    Tôi đã xua đuổi được đàn kền kền bằng cách la hét và vẫy tay.

Chưa có góp ý cho “drive away”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “drive away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish