drinking
/ˈdrɪŋk/danh từ
- Sự uống rượu.
Danh từ
- Một hành động hoặc phiên sử dụng đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn.An act or session by which drink is consumed, especially alcoholic beverages.Some say drinking is a vice.Một số người nói uống rượu là một thói xấu.Từ đồng nghĩa:potation
Tính từ
- Thích hợp để uống.Suitable to drink.drinking waternước uống
- Đã từng uống.Used to drink.a drinking glassmột ly uống nước
- Nghiện rượu.Addicted to alcohol.Are they a drinking person?Họ có phải là người uống rượu không?
- Liên quan đến việc tiêu thụ rượu, đặc biệt là uống quá mức.Pertaining to alcohol consumption, especially in excess.drinking companionsbạn uống rượu
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đồ uốngpresent participle and gerund of drink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drinking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish