drinks

/drɪŋks/
tính từ
  • Liên quan đến rượu.
Danh từ
  1. số nhiều của đồ uống
    plural of drink
  2. (cricket) Nghỉ giải lao ngắn trong trận đấu để các cầu thủ uống nước và sửa chữa nhanh thiết bị hoặc sân đấu.
    (cricket) A short break in play to allow the players to have a drink, and for quick repairs to be made to equipment or the pitch.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đồ uống
    third-person singular simple present indicative of drink
🎬 Nghe “drinks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish