drinks
/drɪŋks/tính từ
- Liên quan đến rượu.
Danh từ
- số nhiều của đồ uốngplural of drink
- (cricket) Nghỉ giải lao ngắn trong trận đấu để các cầu thủ uống nước và sửa chữa nhanh thiết bị hoặc sân đấu.(cricket) A short break in play to allow the players to have a drink, and for quick repairs to be made to equipment or the pitch.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đồ uốngthird-person singular simple present indicative of drink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drinks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish