dyeing
/ˈtaɪˌdaɪ/danh từ
- Sự nhuộm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thuốc nhuộmpresent participle and gerund of dye
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được nhuộm.The act by which something is dyed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dyeing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish