dyeing

/ˈtaɪˌdaɪ/
danh từ
  • Sự nhuộm.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thuốc nhuộm
    present participle and gerund of dye
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được nhuộm.
    The act by which something is dyed.
🎬 Nghe “dyeing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish