dynamo
/ˈdaɪnəˌmoʊ/danh từ
- Đinamô, máy phát điện.
Danh từ
- (điện từ) Máy phát điện; một máy điện-dynamo.(electromagnetism) An electricity generator; a dynamo-electric machine.
- (vật lý thiên văn) Cơ chế mà một thiên thể, chẳng hạn như Trái đất hoặc một ngôi sao, tạo ra từ trường.(astrophysics) The mechanism by which a celestial body, such as the Earth or a star, generates a magnetic field.
- (Nghĩa bóng) Người năng động.(figuratively) An energetic person.That new Vice President of Marketing is a real dynamo; sales have already gone up this quarter.Phó Chủ tịch Tiếp thị mới đó là một chiếc máy phát điện thực sự; doanh số bán hàng đã tăng lên trong quý này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dynamo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish