dynamo

/ˈdaɪnəˌmoʊ/
danh từ
  • Đinamô, máy phát điện.
Danh từ
  1. (điện từ) Máy phát điện; một máy điện-dynamo.
    (electromagnetism) An electricity generator; a dynamo-electric machine.
  2. (vật lý thiên văn) Cơ chế mà một thiên thể, chẳng hạn như Trái đất hoặc một ngôi sao, tạo ra từ trường.
    (astrophysics) The mechanism by which a celestial body, such as the Earth or a star, generates a magnetic field.
  3. (Nghĩa bóng) Người năng động.
    (figuratively) An energetic person.
    That new Vice President of Marketing is a real dynamo; sales have already gone up this quarter.
    Phó Chủ tịch Tiếp thị mới đó là một chiếc máy phát điện thực sự; doanh số bán hàng đã tăng lên trong quý này.
🎬 Nghe “dynamo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish