dye
/ˈdaɪ/danh từ
- Thuốc nhuộm.
- Màu, màu sắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
- Nhuộn.
Danh từ
- Một chất tạo màu, đặc biệt là chất có ái lực với chất nền mà nó được áp dụng.A colorant, especially one that has an affinity to the substrate to which it is applied.
- Bất kỳ màu sắc hoặc màu sắc.Any hue or color.
- Cách đánh vần cổ xưa của die (“khối lập phương dùng trong trò chơi may rủi”).Archaic spelling of die (“a cube used in games of chance”).
Động từ
- (ambitransitive) Tạo màu bằng thuốc nhuộm, hoặc như thể bằng thuốc nhuộm.(ambitransitive) To colour with dye, or as if with dye.You look different. Have you had your hair dyed?Bạn trông khác hẳn. Bạn đã nhuộm tóc chưa?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish