egregious
/ɪˈgriːʤəs/tính từ
- Quá xá, đại, chí.
- Tuyệt vời, xuất sắc.
Tính từ
- Dễ thấy, đặc biệt, nổi bật; thường theo nghĩa tiêu cực.Conspicuous, exceptional, outstanding; usually in a negative sense.The student has made egregious errors on the examination.Thí sinh mắc lỗi nghiêm trọng trong bài thi.
- Quá tệ; gây sốc.Outrageously bad; shocking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “egregious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish