egregious

/ɪˈgriːʤəs/
tính từ
  • Quá xá, đại, chí.
  • Tuyệt vời, xuất sắc.
Tính từ
  1. Dễ thấy, đặc biệt, nổi bật; thường theo nghĩa tiêu cực.
    Conspicuous, exceptional, outstanding; usually in a negative sense.
    The student has made egregious errors on the examination.
    Thí sinh mắc lỗi nghiêm trọng trong bài thi.
  2. Quá tệ; gây sốc.
    Outrageously bad; shocking.
🎬 Nghe “egregious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish