eh

/ˈeɪ/
  • Ê!, này!; ồ! nhỉ!
Thán từ
  1. (không chính thức, chủ yếu là Canada, Thượng Trung Tây Hoa Kỳ, New Zealand, Úc, Anh, Ireland, Nam Phi, Ấn Độ, Hồng Kông, Singapore, Khối thịnh vượng chung) Được sử dụng như một câu hỏi đuôi, để nhấn mạnh những gì diễn ra trước đó hoặc yêu cầu người nghe bày tỏ ý kiến ​​về những gì đã được nói.
    (informal, chiefly Canada, Upper Midwestern US, New Zealand, Australia, UK, Ireland, South Africa, India, Hong Kong, Singapore, Commonwealth) Used as a tag question, to emphasise what goes before or to request that the listener express an opinion about what has been said.
    These hot dogs are pretty good, eh?
    Những chiếc xúc xích này khá ngon phải không?
  2. Trong sự cô lập, yêu cầu lặp lại hoặc làm rõ những gì vừa được nói.
    In isolation, a request for repetition or clarification of what has just been said.
    —I've been studying Graphiurus murinus. —Eh? Studying what?
    —Tôi đang nghiên cứu Graphiurus murinus. —Ơ? Học cái gì?
    Từ đồng nghĩa:whatpardonsorrycome again
  3. Trong sự cô lập, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối
    In isolation, expressing surprise or confusion
    —You're going to be a dad! —Eh? You're joking!
    -Anh sắp được làm bố rồi! —Ơ? Bạn đang đùa đấy!
    Từ đồng nghĩa:whatwhahuhzasorry
  4. (chủ yếu là Canada) Thán từ dùng để xác định sự chú ý liên tục của người nào đó được người nói nói đến.
    (chiefly Canada) An interjection used to ascertain the continued attention of someone addressed by the speaker.
    I went to the restaurant, eh, but my friends didn't show up.
    Tôi đã đến nhà hàng, nhưng bạn tôi không đến.
    Từ đồng nghĩa:y'know
Động từ
  1. Để sử dụng thán từ eh.
    To use the interjection eh.
Tính từ
  1. (không chính thức, chỉ mang tính dự đoán) Có chất lượng tầm thường; không đáng kể.
    (informal, predicative only) Of mediocre quality; unremarkable.
    My French fries were eh.
    Khoai tây chiên kiểu Pháp của tôi là eh.
Trạng từ
  1. (Caribbean, chủ yếu là Trinidad và Tobago) Dùng để phủ định động từ theo sau; (am/are/is/do/không) không.
    (Caribbean, chiefly Trinidad and Tobago) Used to negate the following verb; (am/are/is/do/does) not.
particle
  1. (Manglish, Singlish) Dạng thay thế của leh.
    (Manglish, Singlish) Alternative form of leh.
🎬 Nghe “eh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish