egoistic

/ˈiːgəˌwɪzəm/
tính từ
  • Vị kỷ, ích kỷ.
Tính từ
  1. Bản ngã.
    Egoistical.
🎬 Nghe “egoistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish