egress
/ˈiːˌgrɛs/danh từ
- Sự ra.
- Quyền ra vào.
- Con đường ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự trồi ra trên mặt.
Danh từ
- Một lối thoát hoặc lối thoát.An exit or way out.The window provides an egress in the event of an emergency.Cửa sổ cung cấp lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
- Quá trình thoát ra hoặc rời đi.The process of exiting or leaving.Now the crumpled structure lies across the Patapsco River outlet, blocking egress from the point like a kicked-over toy.Giờ đây, cấu trúc nhàu nát nằm chắn ngang cửa sông Patapsco, chặn lối ra khỏi điểm giống như một món đồ chơi bị đá qua.Từ đồng nghĩa:departure
- (thiên văn học) Sự kết thúc quá trình di chuyển của một thiên thể qua đĩa của một thiên thể có vẻ lớn hơn.(astronomy) The end of the transit of a celestial body through the disk of an apparently larger one.
Động từ
- (nội động) Thoát ra hoặc rời đi; đi hoặc đi ra.(intransitive) To exit or leave; to go or come out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “egress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish