elect
/ɪˈlɛkt/tính từ
- Chọn lọc.
- Xem -elect
động từ
- Chọn.
- Bầu.
- Quyết định.
danh từ
- (trang trọng hay hài hước) một nhóm người bất kỳ được chọn vì có những phẩm chất cụ thể.
Danh từ
- Một người được chọn hoặc biệt riêng.One chosen or set apart.
- (thần học) Trong thần học Calvin, người ta được định trước cho Thiên đường. Trong các thần học Cơ đốc giáo khác, một người được Chúa chọn để được cứu rỗi.(theology) In Calvinist theology, one foreordained to Heaven. In other Christian theologies, someone chosen by God for salvation.
Động từ
- (thông tục) Lựa chọn, quyết định (làm việc gì).(transitive) To choose or make a decision (to do something).
- (thông tục) Chọn (ứng cử viên) trong cuộc bầu cử.(transitive) To choose (a candidate) in an election.
Tính từ
- (hậu tích cực) Người đã được bầu vào một chức vụ nhất định nhưng chưa nhậm chức.(postpositive) Who has been elected in a specified post, but has not yet entered office.He is the President elect.Ông là Tổng thống đắc cử.
- Được chọn; được ưu tiên trong số hai hoặc nhiều hơn.Chosen; taken by preference from among two or more.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish