electric scooter

/ɪˈlɛktrɪk ˈskutər/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của xe tay ga điện tử.
    Synonym of e-scooter.
    Từ đồng nghĩa:e-scooter
🎬 Nghe “electric scooter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish