electrical bus
/ɪˈlɛktrɪkəl bəs/Danh từ
- (điện tử) Từ đồng nghĩa của bus (“dây dẫn điện hoặc giao diện đóng vai trò là kết nối chung cho hai hoặc nhiều mạch hoặc thành phần”)(electronics) Synonym of bus (“an electrical conductor or interface serving as a common connection for two or more circuits or components”)Từ đồng nghĩa:bus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “electrical bus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish