emolliate

động từ
  • Làm cho mềm đi; làm cho yếu đi.
Động từ
  1. (thông tục) Làm dịu đi (ví dụ như đau đớn), hoặc làm cho có vẻ nữ tính.
    (transitive) To soften (e.g. pain), or to render effeminate.
🎬 Nghe “emolliate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish