emmet

/ˈe-mət/
danh từ
  • Con kiến.
Danh từ
  1. (Phương ngữ hoặc cổ ngữ) Con kiến.
    (dialectal or archaic) An ant.
    He told him that he saw a vast multitude and a promiscuous, their habitations like molehills, the men as emmets […]
    Anh ta nói với anh ta rằng anh ta nhìn thấy một đám đông đông đúc và lăng nhăng, nơi ở của họ giống như những đống đất nhỏ, những người đàn ông như những người […]
  2. (Cornwall, xúc phạm) Một khách du lịch.
    (Cornwall, derogatory) A tourist.
🎬 Nghe “emmet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish