emolument
/i-ˈmäl-yə-mənt/danh từ
- Lương, tiền thù lao.
Danh từ
- (chính thức) Thanh toán cho việc làm hoặc văn phòng; thù lao cho một công việc, thường là bằng tiền.(formal) Payment for employment or an office; compensation for a job, which is usually monetary.
- Lợi ích vật chất, trực tiếp hoặc gián tiếp.Material benefit, either direct or indirect.Near-synonym: inurementGần đồng nghĩa: inurementTừ đồng nghĩa:inurement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “emolument” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish