emolument

/i-ˈmäl-yə-mənt/
danh từ
  • Lương, tiền thù lao.
Danh từ
  1. (chính thức) Thanh toán cho việc làm hoặc văn phòng; thù lao cho một công việc, thường là bằng tiền.
    (formal) Payment for employment or an office; compensation for a job, which is usually monetary.
  2. Lợi ích vật chất, trực tiếp hoặc gián tiếp.
    Material benefit, either direct or indirect.
    Near-synonym: inurement
    Gần đồng nghĩa: inurement
    Từ đồng nghĩa:inurement
🎬 Nghe “emolument” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish