encumber
/ɪnˈkʌmbɚ/động từ
- Làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu.
- Đè nặng lên, làm nặng trĩu.
- Làm ngổn ngang, làm bừa bộn.
Động từ
- (thông tục) Tải xuống một vật gì đó có gánh nặng.(transitive) To load down something with a burden.
- (ngoại động) Để hạn chế hoặc chặn một cái gì đó có trở ngại hoặc trở ngại.(transitive) To restrict or block something with a hindrance or impediment.
- (chuyển tiếp) Chịu trách nhiệm về khiếu nại pháp lý hoặc nghĩa vụ khác.(transitive) To burden with a legal claim or other obligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish