encumber

/ɪnˈkʌmbɚ/
động từ
  • Làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu.
  • Đè nặng lên, làm nặng trĩu.
  • Làm ngổn ngang, làm bừa bộn.
Động từ
  1. (thông tục) Tải xuống một vật gì đó có gánh nặng.
    (transitive) To load down something with a burden.
  2. (ngoại động) Để hạn chế hoặc chặn một cái gì đó có trở ngại hoặc trở ngại.
    (transitive) To restrict or block something with a hindrance or impediment.
  3. (chuyển tiếp) Chịu trách nhiệm về khiếu nại pháp lý hoặc nghĩa vụ khác.
    (transitive) To burden with a legal claim or other obligation.
🎬 Nghe “encumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish