encroach
/ɪnˈkroʊtʃ/động từ
- Xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền... ).
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) chiếm giữ, chiếm đoạt(transitive, obsolete) to seize, appropriate
- (nội động từ) Xâm phạm quyền hoặc lãnh thổ của người khác một cách bất chính.(intransitive) To intrude unrightfully on someone else’s rights or territory.Now stands the Brere like a lord alone, / Puffed up with pryde and vaine pleasaunce. / But all this glee had no continuaunce: / For eftsones winter gan to approche; / The blustering Boreas did encroche, / And beate upon the solitarie Brere; / For nowe no succoure was seene him nere.Bây giờ Brere đứng đó như một vị lãnh chúa đơn độc, / Phồng lên với niềm vui thích tò mò và vô ích. / Nhưng tất cả niềm hân hoan này không hề kéo dài: / Để mùa đông của eftsones đến gần; / Boreas đỏ mặt đã lấn chiếm, / Và đánh vào Brere đơn độc; / Vì bây giờ không có sự giúp đỡ nào được nhìn thấy ở anh ấy.Từ đồng nghĩa:infringe
- (nội động) Tiến dần dần vượt quá giới hạn cho phép.(intransitive) To advance gradually beyond due limits.
Danh từ
- (Hiếm) Sự xâm lấn.(rare) Encroachment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encroach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish