encroach

/ɪnˈkroʊtʃ/
động từ
  • Xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền... ).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) chiếm giữ, chiếm đoạt
    (transitive, obsolete) to seize, appropriate
  2. (nội động từ) Xâm phạm quyền hoặc lãnh thổ của người khác một cách bất chính.
    (intransitive) To intrude unrightfully on someone else’s rights or territory.
    Now stands the Brere like a lord alone, / Puffed up with pryde and vaine pleasaunce. / But all this glee had no continuaunce: / For eftsones winter gan to approche; / The blustering Boreas did encroche, / And beate upon the solitarie Brere; / For nowe no succoure was seene him nere.
    Bây giờ Brere đứng đó như một vị lãnh chúa đơn độc, / Phồng lên với niềm vui thích tò mò và vô ích. / Nhưng tất cả niềm hân hoan này không hề kéo dài: / Để mùa đông của eftsones đến gần; / Boreas đỏ mặt đã lấn chiếm, / Và đánh vào Brere đơn độc; / Vì bây giờ không có sự giúp đỡ nào được nhìn thấy ở anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:infringe
  3. (nội động) Tiến dần dần vượt quá giới hạn cho phép.
    (intransitive) To advance gradually beyond due limits.
Danh từ
  1. (Hiếm) Sự xâm lấn.
    (rare) Encroachment.
🎬 Nghe “encroach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish