end
/ˈɛnd/danh từ
- Sự kết thúc
- đầu, đuôi, đoạn cuối, cuối cùng
- Giới hạn
động từ
- kết thúc
- kết liễu
Danh từ
- Điểm cuối của một cái gì đó trong không gian hoặc thời gian.The terminal point of something in space or time.At the end of the garden there was a beautiful fountain.Ở cuối khu vườn có một đài phun nước rất đẹp.
- (bằng cách mở rộng) Sự chấm dứt nỗ lực, hoạt động, trạng thái hoặc chuyển động.(by extension) The cessation of an effort, activity, state, or motion.Is there no end to this madness?Sự điên rồ này không có hồi kết?
- (theo cách mở rộng, thường đi kèm với "the"). Cái chết.(by extension, often with "the") Death.He met a terrible end in the jungle.Anh ta đã gặp một kết cục khủng khiếp trong rừng rậm.
- Điểm cực trị nhất của một vật thể, đặc biệt là vật có chiều dài hơn chiều rộng.The most extreme point of an object, especially one that is longer than it is wide.Hold the string at both ends.Giữ sợi dây ở cả hai đầu.
Động từ
- (nội động từ, errative) Đi đến kết thúc.(intransitive, ergative) To come to an end.Is this movie never going to end?Bộ phim này sẽ không bao giờ kết thúc phải không?
- (nội động) Kết luận; để kết thúc một cái gì đó(intransitive) To conclude; to bring something to an end.The orchestra ended with a performance of Dvořák.Dàn nhạc kết thúc với màn trình diễn Dvořák.
- (Động) Kết thúc, chấm dứt.(transitive) To finish, terminate.The referee blew the whistle to end the game.Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “end” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish