encyclical

/ɪnˈsɪklɪkəl/
tính từ
  • Để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng).
danh từ
  • Thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng).
Danh từ
  1. Một lá thư của Giáo hoàng, nhằm mục đích lưu hành rộng rãi trong Giáo hội Công giáo.
    A papal letter, intended for general circulation in the Catholic Church.
    Từ đồng nghĩa:encyclical letter
Tính từ
  1. Dành cho lưu thông chung.
    Intended for general circulation.
🎬 Nghe “encyclical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish