encrust

/in-ˈkrəst/
động từ
  • Phủ một lớp vỏ ngoài.
  • Khảm.
  • Thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài.
Động từ
  1. (Động) Phủ một lớp vỏ cứng.
    (transitive) To cover with a hard crust.
    iron encrusted with rust
    sắt đã rỉ sét
  2. (Nội động) Tạo thành lớp vỏ.
    (intransitive) To form a crust.
  3. (ngoại động) Chèn hoặc gắn các vật liệu trang trí lên (một bề mặt); để khảm vào, như một tác phẩm chạm khắc hoặc vật trang trí khác.
    (transitive) To inset or affix decorative materials upon (a surface); to inlay into, as a piece of carving or other ornamental object.
    The jeweller encrusted the ring with gems.
    Người thợ kim hoàn nạm đá quý vào chiếc nhẫn.
🎬 Nghe “encrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish