encrust
/in-ˈkrəst/động từ
- Phủ một lớp vỏ ngoài.
- Khảm.
- Thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài.
Động từ
- (Động) Phủ một lớp vỏ cứng.(transitive) To cover with a hard crust.iron encrusted with rustsắt đã rỉ sét
- (Nội động) Tạo thành lớp vỏ.(intransitive) To form a crust.
- (ngoại động) Chèn hoặc gắn các vật liệu trang trí lên (một bề mặt); để khảm vào, như một tác phẩm chạm khắc hoặc vật trang trí khác.(transitive) To inset or affix decorative materials upon (a surface); to inlay into, as a piece of carving or other ornamental object.The jeweller encrusted the ring with gems.Người thợ kim hoàn nạm đá quý vào chiếc nhẫn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish