endangering

/ɪnˈdeɪnʤɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của endanger.
🎬 Nghe “endangering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish