enthymeme
/ˈen(t)-thi-ˌmēm/danh từ
- Tam đoạn luận giảm ước.
Danh từ
- (hùng biện) Một tuyên bố tổng thể, một câu châm ngôn, một lập luận nhằm mục đích nói chung là đúng và không áp dụng cho mọi trường hợp một cách phổ biến.(rhetoric) A by and large statement, a maxim, an argument that is intended to be generally true and not apply to every case universally.
- (logic) Tam đoạn luận với một giả định bắt buộc nhưng không được nêu ra.(logic) A syllogism with a required but unstated assumption.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enthymeme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish