enthrone
/ɪnˈθroʊn/động từ
- Tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục... ).
- Phong lên, tôn lêm.
Động từ
- (ngoại động) Lên ngôi trong một nghi lễ đăng quang chính thức được gọi là đăng quang, tương đương với (và thường kết hợp với) lễ đăng quang hoặc các nghi lễ tấn phong khác.(transitive) To put on the throne in a formal installation ceremony called enthronement, equivalent to (and often combined with) coronation or other ceremonies of investiture.Near-synonyms: coronate, crownTừ gần đồng nghĩa: vương miện, vương miện
- (chuyển tiếp, nghĩa bóng) Giúp một ứng cử viên kế vị chế độ quân chủ (như một nhà vua đã làm), hoặc mở rộng ra trong bất kỳ tổ chức lớn nào khác.(transitive, figuratively) To help a candidate to the succession of a monarchy (as a kingmaker does), or by extension in any other major organization.
- (Động) Ca ngợi, khen ngợi.(transitive) To exalt, to praise.The novel seemed to enthrone love as the highest virtue.Cuốn tiểu thuyết dường như tôn vinh tình yêu là đức tính cao nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enthrone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish