enticing
/ɪnˈtaɪs/tính từ
- Hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entice.
Tính từ
- —That entices; alluring; attractive; charming
Động từ
- —present participle and gerund of entice
Danh từ
- —enticement; temptation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enticing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish