enticive

/enticive*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "enticive". Phiên âm /enticive*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "enticive" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “enticive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish