envoy

/ˈɛnˌvoɪ/
danh từ
  • Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
  • Công sứ.
  • Sứ giả.
Danh từ
  1. (luật) Viên chức ngoại giao cấp hai, cấp bậc tiếp theo sau đại sứ.
    (law) A diplomatic agent of the second rank, next in status after an ambassador.
  2. Một đại diện.
    A representative.
    special envoy to the United Nations
    đặc phái viên của Liên hợp quốc
  3. Một nhà ngoại giao.
    A diplomat.
  4. Một sứ giả.
    A messenger.
🎬 Nghe “envoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish