envoy
/ˈɛnˌvoɪ/danh từ
- Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
- Công sứ.
- Sứ giả.
Danh từ
- (luật) Viên chức ngoại giao cấp hai, cấp bậc tiếp theo sau đại sứ.(law) A diplomatic agent of the second rank, next in status after an ambassador.
- Một đại diện.A representative.special envoy to the United Nationsđặc phái viên của Liên hợp quốc
- Một nhà ngoại giao.A diplomat.
- Một sứ giả.A messenger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish