envy
/ˈɛnvi/danh từ
- Sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ.
- Vật làm người ta thèm muốn; người làm người ta ghen tị; lý do làm người ta thèm muốn, lý do làm người ta ghen tị.
động từ
- Thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish