eparchy

/ˈe-ˌpär-kē/
danh từ
  • giáo khu (chính giáo)
  • quận (từ cổ La-mã)
Danh từ
  1. (lịch sử, La Mã cổ đại) Một quận của Đế chế La Mã ở cấp thứ ba
    (historical, Ancient Rome) A district of the Roman Empire at the third echelon
  2. (lịch sử, Hy Lạp cổ đại, Đế quốc La Mã, Đế quốc Byzantine) Một chính quyền cấp tỉnh hoặc văn phòng do một quan đứng đầu trong Đế chế La Mã phía Đông nói tiếng Hy Lạp (giống như một quận được cai trị bởi một tỉnh trưởng trong Đế chế La Mã phương Tây nói tiếng Latinh)
    (historical, Ancient Greece, Roman Empire, Byzantine Empire) A provincial government or office headed by an eparch in the Greek-speaking Eastern Roman Empire (akin to a prefecture governed by a prefect in the Latin-speaking Western Roman Empire)
  3. (lịch sử) Một đơn vị hành chính cấp dưới ở Hy Lạp độc lập thời hậu Ottoman.
    (historical) An administrative sub-provincial unit in post-Ottoman independent Greece.
  4. (Kitô giáo) Trong Giáo hội Thiên chúa giáo thời tiền ly giáo, một tỉnh dưới sự giám sát của đô thị.
    (Christianity) In pre-schism Christian Church, a province under the supervision of the metropolitan.
🎬 Nghe “eparchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish