enwrap

/in-ˈrap/
động từ
  • Bọc, quấn.
Động từ
  1. Bao quanh, bao quanh; để bao bọc.
    To wrap around, surround; to envelop.
    Từ đồng nghĩa:lap
  2. Để hấp thụ hoàn toàn hoặc xâm lấn.
    To absorb completely or engross.
🎬 Nghe “enwrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish