enwrap
/in-ˈrap/động từ
- Bọc, quấn.
Động từ
- Bao quanh, bao quanh; để bao bọc.To wrap around, surround; to envelop.Từ đồng nghĩa:lap
- Để hấp thụ hoàn toàn hoặc xâm lấn.To absorb completely or engross.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enwrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish