environmentalist
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlɪst/danh từ
- Nhà hoạt động môi trường: người quan tâm bảo vệ môi trường.
- Nhà môi trường học.
Danh từ
- Một người ủng hộ việc bảo vệ môi trường và sinh quyển khỏi sự lạm dụng từ hoạt động của con người thông qua các biện pháp như bảo vệ hệ sinh thái, giảm chất thải và ngăn ngừa ô nhiễm.One who advocates for the protection of the environment and biosphere from misuse from human activity through such measures as ecosystem protection, waste reduction and pollution prevention.
- (nhân chủng học, khoa học xã hội) Người có quan điểm cho rằng môi trường, chứ không phải di truyền hay văn hóa, là yếu tố hàng đầu trong sự phát triển của một cá nhân hoặc một nhóm.(anthropology, social sciences) One who holds the view that environment, rather than heredity or culture, is the primary factor in the development of an individual or group.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến chủ nghĩa môi trường.Of, or relating to environmentalism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “environmentalist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish