ephemerality

/i-ˌfe-mə-ˈra-lə-tē/
danh từ
  • tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hoặc tình trạng phù du; nhất thời.
    (uncountable) The state or condition of being ephemeral; transience.
  2. (đếm được) Cái gì đó chóng tàn.
    (countable) Something that is ephemeral.
🎬 Nghe “ephemerality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish