ephemerality
/i-ˌfe-mə-ˈra-lə-tē/danh từ
- tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tình trạng phù du; nhất thời.(uncountable) The state or condition of being ephemeral; transience.
- (đếm được) Cái gì đó chóng tàn.(countable) Something that is ephemeral.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ephemerality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish