excessively

/ɛkˈsɛsɪv/
phó từ
  • quá chừng, quá đáng
Trạng từ
  1. Đến một mức độ quá mức.
    To an excessive degree.
    The application form was excessively complicated.
    Mẫu đơn quá phức tạp.
  2. Vượt quá.
    In excess.
    He smoked excessively.
    Anh ấy hút thuốc quá mức.
🎬 Nghe “excessively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish