Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Mới
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
exceptionable
/ɪkˈsɛpʃənəbəl/
tính từ
Có thể bị phản đối.
Từ vựng khác
excellence
excellent
except
excepted
excepting
exception
exceptional
exceptionally
excerpt
excess
excessive
excessively
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“exceptionable”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “exceptionable”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing