excise

/ˈɛkˌsaɪz/
danh từ
  • Thuế hàng hoá, thuế môn bài.
  • Sở thu thuế hàng hoá, sở thu thuế môn bài.
động từ
  • Đánh thuế hàng hoá, đánh thuế môn bài.
  • Bắt trả quá mức.
  • Cắt, cắt xén (đoạn sách... ).
  • ; (y học) cắt bớt, cắt lọc.
Danh từ
  1. Thuế đánh vào hàng hóa được sản xuất trong nước (trái ngược với thuế hải quan, đánh vào hàng hóa từ nước ngoài).
    A tax charged on goods produced within the country (as opposed to customs duties, charged on goods from outside the country).
    Andrew Houſtoun and Adam Muſhet, being Tackſmen of the Excize, did Imploy Thomas Rue to be their Collector, and gave him a Sallary of 30. pound Sterling for a year.
    Andrew Houſtoun và Adam Muſhet, là Tackſmen của Excize, đã mời Thomas Rue làm Người thu thập của họ và đưa cho anh ta mức Sallary là 30, pound Sterling trong một năm.
    Từ đồng nghĩa:excise tax
Động từ
  1. Để áp đặt thuế tiêu thụ đặc biệt đối với một cái gì đó.
    To impose an excise tax on something.
  2. Để cắt ra; để loại bỏ.
    To cut out; to remove.
    1901, Andrew Lang, Preface to the second edition of Myth, Ritual, and Religion, In revising the book I […] have excised certain passages which, as the book first appeared, were inconsistent with its main thesis.
    1901, Andrew Lang, Lời tựa cho ấn bản thứ hai của Thần thoại, Nghi lễ và Tôn giáo, Khi sửa lại cuốn sách, tôi […] đã lược bỏ một số đoạn mà khi cuốn sách xuất hiện lần đầu, chúng không nhất quán với luận điểm chính của nó.
🎬 Nghe “excise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish