expletory

/ˈek-splə-ˌtȯr-ē/
Tính từ
  1. Phục vụ để lấp đầy; tục tĩu; thừa.
    Serving to fill up; expletive; superfluous.
🎬 Nghe “expletory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish