explicitly
/ɪkˈsplɪsət/phó từ
- rõ ràng, dứt khoát
Trạng từ
- Một cách rõ ràng.In an explicit manner.The fifth amendment to the United States constitution provides explicitly for the protection of private property.Bản sửa đổi thứ năm của hiến pháp Hoa Kỳ quy định rõ ràng về việc bảo vệ tài sản cá nhân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “explicitly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish