expressed
/ɪkˈsprɛs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của express
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của expresssimple past and past participle of express
Tính từ
- (di truyền) được phiên mã(genetics) transcribed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expressed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish