expressionless

/ɪkˈsprɛʃən/
tính từ
  • Không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt... ); không diễn cảm (giọng nói... ).
  • Không có ý nghĩa (tín hiệu).
Tính từ
  1. không có biểu hiện
    without expression
    Từ đồng nghĩa:inexpressive
🎬 Nghe “expressionless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish