exposition
/ˌɛkspəˈzɪʃən/danh từ
- Sự phơi.
- Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ.
- Sự bày hàng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm.
- Sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích.
- Bài bình luận.
- Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
Danh từ
- Hành động để vật nào đó tiếp xúc với vật gì đó, chẳng hạn như da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.The action of exposing something to something, such as skin to the sunlight.
- (tường thuật học) Hành động hoặc quá trình tuyên bố hoặc mô tả điều gì đó thông qua lời nói hoặc chữ viết, phi hư cấu hoặc hư cấu; các phần và khía cạnh của một tác phẩm tồn tại chủ yếu để mô tả hoặc giải thích một tập hợp các sự vật (chẳng hạn như trong tiểu thuyết, bối cảnh, nhân vật và các yếu tố phi cốt truyện khác).(narratology) The act or process of declaring or describing something through either speech or writing, in nonfiction or in fiction; the portions and aspects of a piece of writing that exist mainly to describe or explain a set of things (such as, in fiction, the setting, characters and other non-plot elements).This essay has too much exposition in it.Bài luận này có quá nhiều sự trình bày trong đó.
- (lỗi thời) Hành động trục xuất, hoặc bị trục xuất khỏi một nơi.(obsolete) The act of expulsion, or being expelled, from a place.
- Triển lãm, đặc biệt là trưng bày hàng hóa, tác phẩm nghệ thuật hoặc văn hóa cho công chúng.An exhibition, especially of goods, artwork or cultural displays to the public.The first prototype was unveiled at an exposition.Nguyên mẫu đầu tiên đã được ra mắt tại một cuộc triển lãm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish